sắp sửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Sắp bắt đầu, sắp bắt tay vào việc: Diễn tả một hành động, sự việc sẽ xảy ra trong một khoảng thời gian rất gần, ngay tức khắc.
- Động từ:
- Sửa soạn, chuẩn bị sẵn sàng: Chỉ hành động chuẩn bị, sắp xếp mọi thứ cho đầy đủ, chu đáo trước khi bắt đầu một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Sắp sửa đi thì trời mưa. (Định nghĩa: Sắp bắt đầu ra đi thì trời đổ mưa.)
- Chúng tôi sắp sửa khởi hành. (Định nghĩa: Chúng tôi sắp bắt đầu lên đường.)
- Động từ:
- Sắp sửa cho đủ trước khi bước vào năm học mới. (Định nghĩa: Chuẩn bị đầy đủ mọi thứ trước khi bắt đầu năm học mới.)
- Mẹ đang sắp sửa đồ đạc cho chuyến du lịch. (Định nghĩa: Mẹ đang chuẩn bị, sắp xếp hành lý cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sắp sửa" thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng để nhấn mạnh tính chất sắp xảy ra ngay lập tức hoặc sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
- Công việc sắp sửa hoàn thành. (Định nghĩa: Công việc sắp đạt đến giai đoạn kết thúc.)
- Khi dùng như động từ, "sắp sửa" thường đi kèm với tân ngữ chỉ vật dụng, kế hoạch cần được chuẩn bị.
- Anh ấy đang sắp sửa tài liệu cho buổi họp. (Định nghĩa: Anh ấy đang sắp xếp, chỉnh sửa tài liệu để chuẩn bị cho cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sắp (phó từ): Có nghĩa tương tự như nghĩa phó từ của "sắp sửa", chỉ việc sắp xảy ra, nhưng nhấn mạnh hơn về thời điểm rất gần.
- Trời sắp mưa. (Định nghĩa: Trời sắp bắt đầu có mưa.)
- Chuẩn bị (động từ): Có nghĩa tương tự như nghĩa động từ của "sắp sửa", chỉ hành động sẵn sàng cho một việc sắp tới.
- Chuẩn bị bữa tối. (Định nghĩa: Làm cho bữa ăn tối sẵn sàng.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ: Sắp, sắp đến, gần tới, sắp tới.
- Động từ: Chuẩn bị, sửa soạn, lo liệu, sắp đặt.
Thành ngữ liên quan
- "Sắp sửa lên đường": Chuẩn bị mọi thứ để bắt đầu một chuyến đi.
- Sau khi sắp sửa lên đường, họ mới phát hiện quên vé. (Định nghĩa: Sau khi chuẩn bị xong để khởi hành, họ mới nhận ra đã bỏ quên vé.)
- "Sắp sửa đâu vào đấy": Mọi thứ đã được chuẩn bị, sắp xếp một cách trật tự, ngăn nắp.
- Nhờ sắp sửa đâu vào đấy, công việc diễn ra suôn sẻ. (Định nghĩa: Nhờ việc mọi thứ được sắp xếp trật tự, công việc tiến hành thuận lợi.)
- 1. ph. Sắp bắt đầu, sắp bắt tay vào việc: Sắp sửa đi thì trời mưa. 2. đg. Sửa soạn sẵn: Sắp sửa cho đủ trước khi bước vào năm học mới.